CẤU TRÚC WONDER TRONG TIẾNG ANH

Đăng bởi NGUYỄN ĐÌNH HUY vào lúc 12/07/2023

Từ "wonder" là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó không chỉ diễn đạt sự tò mò, ngạc nhiên và thích thú của con người, mà còn tạo ra những cấu trúc và thành ngữ phong phú, giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách sáng tạo và đa dạng. Ở bài viết này, IELTS Master sẽ chia sẻ với các bạn một vài kiến thức bổ ích về từ “wonder”

I. Wonder là gì?

"Từ "wonder" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Dưới đây là một số định nghĩa phổ biến của từ "wonder":

  • Transitive verb (ngoại động từ): Tự hỏi, tò mò về điều gì đó. 

Ví dụ: "I wonder why she didn't come to the party" (Tôi tự hỏi tại sao cô ấy không đến dự buổi tiệc).

  • Intransitive verb (nội động từ): Ngạc nhiên, kinh ngạc. 

Ví dụ: "She wonders at his talent for playing the piano" (Cô ấy ngạc nhiên với tài năng chơi piano của anh ấy).

  • Danh từ: Sự kỳ diệu, điều kỳ diệu. 

Ví dụ: “Among the wonders of medicine is anesthetic" (Một trong số những điều kỳ diệu của y học chính là thuốc mê).

II. 5 cấu trúc wonder trong tiếng Anh

1. Wonder + Wh- question word

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự tò mò về một vấn đề cụ thể. 

Ví dụ: "I wonder what time the movie starts?" (Tôi muốn biết bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ?)

2. Wonder + if/whether + clause

Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả sự tò mò về việc liệu một sự việc nào đó có xảy ra hay không. 

Ví dụ: "She wonders if he will come to the party." (Cô ấy muốn biết anh ta có đến dự tiệc không?)

3. Wonder + that clause

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc đã xảy ra. 

Ví dụ: "We wonder that he passed the exam." (Chúng tôi ngạc nhiên rằng anh ta đã vượt qua kỳ thi.)

4. Wonder + wh- question word + to-infinitive

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự tò mò của người nói về việc gì đó.

 Ví dụ: "I wonder where to go for vacation." (Tôi muốn biết nơi nào để đi nghỉ?)

5. Wonder + about + N/V-ing

Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả sự tò mò về một vấn đề nào đó. 

Ví dụ: "He wonders about the meaning of life." (Anh ấy tò mò về ý nghĩa của cuộc sống.)

III. Các thành ngữ với wonder trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cũng có một số thành ngữ sử dụng từ "wonder". Dưới đây là một số ví dụ về các thành ngữ này:

- "Wonders will never cease”:  bày tỏ sự ngạc nhiên và hài lòng về điều gì

Ex: My mom bought me a luxurious car. Wonders will never cease.
(Mẹ tôi mua cho tôi một chiếc xe hơi đắt đỏ. Còn gì đáng ngạc nhiên hơn nữa chứ!)

- "Work wonders": nghĩa là tạo ra kết quả rất tuyệt vời, thành công rực rỡ (thường là không ngờ tới)

Ex: He is the best player available outside of the quarterback (tiền vệ) position and would work wonders for Washington’s defense.

(Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất ngoài vị trí tiền về và sẽ làm nên điều kỳ diệu cho hàng phòng ngự của Washington)

Hi vọng rằng những thông tin này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ "wonder" cũng như có thể sử dụng từ này một cách linh hoạt và chính xác trong quá trình ôn luyện IELTS. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

 

Tags : Học tiếng Anh hiệu quả, IELTS, ielts bình dương, luyện thi IELTS, ngữ pháp tiếng Anh, thi IELTS
0
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Xin chào
close nav